Thông tin chi tiết | |||
| Kích thước tổng thể: | 9750??2500??3750mm | Tổng trọng lượng: | 18000Kgs With Full Load |
|---|---|---|---|
| Khung Gầm: | IVECO 4×2 | Công suất động cơ: | 206Kw |
| Cabin: | Single Cabin With Two Seats | Cấu Trúc: | Cấu Trúc Hàn Hợp Kim Nhôm |
| Bồn chứa: | Tùy chọn | Máy bơm nước: | Tùy chọn |
| Roof Monitor: | 80L/s With 70m Shoot Range | Working Height: | 32 Meters |
| Rescue Basket: | Max. 300kg Load Capacity | Sơn: | Red Color |
| Nổi Bật: | 32 Meters IVECO Platform Fire Truck, 32 Meters IVECO Rescue Fire Truck, 206Kw 32 Meters IVECO Fire Truck | ||
1. Giới thiệu ngắn gọn
- CXFIRE có trụ sở tại Thành Đô, Trung Quốc với diện tích 200.000 mét vuông và 600 nhân viên. Sản lượng hàng năm là 1000 xe chữa cháy. Qua 60 năm phát triển, CXFIRE đã trở thành nhà sản xuất lớn nhất và nhà cung cấp giải pháp một cửa cho các sản phẩm chữa cháy tại Trung Quốc.
- The rescue aerial platform fire fighting truck of SXF5180JXFDG32 is a multi-purpose vehicle used in municipal fire department and industrial areas. The max. working height is 32m and the rescue basket's load capacity is 300kg.
2. 32 Meters IVECO Rescue Aerial Platform Fire Fighting Truck
| No. | Các mục chính | Thông số kỹ thuật |
| 2.1 | Mẫu | SXF5180JXFDG32 |
| 2.2 | Kích thước tổng thể | 9750×2500×3750mm |
| 2.3 | Trọng lượng toàn tải | 18000kgs |
| 2.4 | Số lượng thủy thủ | 2 (include driver) |
| 2.5 | Tốc độ tối đa | 90km/h |
| 2.6 | Capacity | Tùy chọn |
| 2.7 | Tốc độ dòng chảy của máy bơm chữa cháy | Tùy chọn |
| 2.8 | Thiết bị giám sát cháy | 80L/s flow rate and 70m shoot range |
| 2.9 | Max. working height | 32 meters |
3. IVECO Chassis
| No. | Các mục chính | Thông số kỹ thuật |
| 3.1 | Nhà sản xuất | IVECO |
| 3.2 | Mẫu | Tùy chọn |
| 3.3 | Loại dẫn động | 4×2 |
| 3.4 | Chiều dài cơ sở | Tùy chọn |
| 3.5 | Mẫu động cơ | Tùy chọn |
| 3.6 | Loại động cơ | Động cơ diesel 6 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng không khí |
| 3.7 | Công suất định mức | 206Kw |
| 3.8 | Hình thức hộp số | Thủ công |
| 3.9 | PTO | Loại sandwich công suất đầy đủ |
| 3.10 | Dung tích bình nhiên liệu | 200L aluminum fuel tank |
4. Aluminum Superstructure of the Aerial Fire Truck
4.1 Standardized Sub-frame
- Vật liệu: Ống hình chữ nhật có độ bền cao làm từ thép đặc biệt
- Hiệu suất: Bể chứa chất lỏng và khung phụ được kết nối bằng ghế kết nối đàn hồi.
4.2 Compartment
- Vật liệu: Hồ sơ hợp kim nhôm có độ bền cao (Không bao giờ gỉ)
- Cấu trúc: Cấu trúc hàn hợp kim nhôm. Lan can mái với đèn LED. Có thang hợp kim nhôm ở phía sau.
4.3 Cửa cuốn
- Vật liệu: Các profile hợp kim nhôm với bề mặt anodized.
- Cấu trúc: Có rãnh chống mưa ở trên cùng, thanh kiểu cần, tay nắm khóa, dây kéo, ghế cố định hai điểm, đèn LED và cảm biến.
4.4 Foot Pedals
- Vật liệu: Hợp kim nhôm chất lượng cao.
- Cấu trúc: Rộng 50cm, chịu được hơn 300kg, thiết kế chống trượt, với chức năng khóa đôi. Gắn ở cả hai bên của khoang.
4.5 Superstructure Electric Appliance
- Warning Light and Siren: 2 warning lights and siren are mounted above cabin. The controller is installed in the driver's cabin.
- Đèn nhấp nháy: Gắn ở cả hai bên của khoang.
- Đèn chiếu sáng bên ngoài: Đèn LED được gắn ở cả hai bên của khoang.
- Đèn chiếu sáng trên mái: Đèn LED được gắn ở bên trong mái.
- Đèn báo bên: Đèn cảnh báo màu vàng thẳng hàng được gắn ở bên cạnh khoang và bàn đạp.
5. Company Reference Pictures







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.