Thông tin chi tiết | |||
| Kích thước tổng thể: | 6840??2200??3200mm | Tổng trọng lượng: | 9680Kgs With Full Load |
|---|---|---|---|
| Khung Gầm: | 4×2, ISUZU Brand | Công suất động cơ: | 141Kw |
| Cabin: | Double Row Cabin With 5 Seats | Cấu Trúc: | Cấu Trúc Hàn Hợp Kim Nhôm |
| Bồn chứa: | 3000L Water Tank & PP Material (Never Rust) | Máy bơm nước: | 40L/s At 10bar |
| Roof Monitor: | 40L/s At 10bar With 50m Shoot Range | Sơn: | Màu đỏ, U.S. PPG |
| Nổi Bật: | 800Gallons Small Fire Truck, ISUZU Water Tanker Small Fire Truck, 800Gallons ISUZU Fire Truck | ||
1. 800 Gallons ISUZU Water Tanker Small Fire Truck with Double Row Cabin
| No. | Các mục chính | Thông số kỹ thuật |
| 1.1 | Mẫu | SXF5100GXFSG35 |
| 1.2 | Kích thước tổng thể | 6840mm×2200mm×3200mm |
| 1.3 | Trọng lượng toàn tải | 9680kgs |
| 1.4 | Số lượng thủy thủ | 5 (include driver) |
| 1.5 | Tốc độ tối đa | 90km/h |
| 1.6 | Capacity | 3000L Water. PP composite material liquid tank (Never Rust) |
| 1.7 | Tốc độ dòng chảy của máy bơm chữa cháy | 40L/s @ 10bar |
| 1.8 | Thiết bị giám sát cháy | 32L/s flow rate, 65m shoot range |
| 1.9 | Painting | Màu đỏ, U.S. PPG |
2. Chassis of the Small Fire Truck
| No. | Các mục chính | Thông số kỹ thuật |
| 2.1 | Nhà sản xuất | Japanese ISUZU |
| 2.2 | Mẫu | QL1100A8KAY |
| 2.3 | Loại dẫn động | 4*2 |
| 2.4 | Chiều dài cơ sở | 3815mm |
| 2.5 | Mẫu động cơ | 4HK1-TC51 |
| 2.6 | Động cơ | Inline 4-cylinder, turbocharged, inter-cooled diesel engine |
| 2.7 | Power | 141Kw |
| 2.8 | Hình thức hộp số | Manual gearbox, 6 forward gears + 1 reverse gear |
| 2.9 | PTO | Loại sandwich công suất đầy đủ |
| 2.10 | Bình nhiên liệu | 100L |
3. Superstructure of SXF5100GXFSG35
3.1 Cabin
- Cấu trúc: Cabin hai hàng với 4 cửa.
- Ghế: 2+4, với dây an toàn 3 điểm, 4 ghế phía sau có giá đỡ SCBA cho bình khí 6-9L, có hộp lưu trữ dưới 4 ghế phía sau.
3.2 Compartment
- Vật liệu: Hồ sơ hợp kim nhôm có độ bền cao (Không bao giờ gỉ)
- Cấu trúc: Cấu trúc hàn hợp kim nhôm. Lan can mái với đèn LED. Có thang hợp kim nhôm ở phía sau.
3.3 Cửa cuốn
- Vật liệu: Các profile hợp kim nhôm với bề mặt anodized.
- Cấu trúc: Có rãnh chống mưa ở trên cùng, thanh kiểu cần, tay nắm khóa, dây kéo, ghế cố định hai điểm, đèn LED và cảm biến.
3.4 Superstructure Electric Appliance
- Đèn cảnh báo và còi: Đèn cảnh báo dài và còi được gắn trên cabin. Bộ điều khiển được lắp đặt trong cabin của tài xế.
- Đèn nhấp nháy: Gắn ở cả hai bên của khoang.
- Đèn chiếu sáng bên ngoài: Đèn LED được gắn ở cả hai bên của khoang.
- Đèn chiếu sáng trên mái: Đèn LED được gắn ở bên trong mái.
- Đèn báo bên: Đèn cảnh báo màu vàng thẳng hàng được gắn ở bên cạnh khoang và bàn đạp.
3.5 Bơm nước
- Flow Rate: 40L/s @ 10bar
- Máy bơm chân không: Máy bơm chân không điện
- Phương pháp bơm: Tự động
- Suction Height: 7m
- Priming Time: ≤35s
- Vị trí: Gắn phía sau
3.6 Roof Water Monitor
- Flow Rate: 40L/s @ 10bar
- Shoot Range: Water ≥ 50 m
- Vị trí: Trên đỉnh bể
- Phương pháp điều khiển: Thủ công
- Horizontal Rotation Angle 0°~360°
- Góc quay dọc: -15°~60°
3.7 Liquid Tank
Capacity: 3000 Liters Water
Vật liệu: Vật liệu composite PP và Không gỉ.
Structure: 1 Tank Manhole; 1 Overflow Device/Pressure Relief Device; 1 Liquid Level Indicators; 1 tank Drain Outlets with Valves.
4. Company Profile
As the biggest fire trucks' manufacturer in China with 60 years' experience, CXFIRE will adhere to the tenet of "seeking truth and innovation, quality and customer first", and to provide users with more advanced, safe and reliable fire protection products. The company has won the trust and appreciation of users with its high-quality products and fast service; the products are spread all over the country and are exported to many countries and regions in Europe, Middle East, Asia, Australia, South America, and Africa etc. Maintained high-speed growth, and exported hundreds of fire trucks every year.
5. Reference Pictures of CXFIRE









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.