Vehicle
| Dimension (L×W×H) | 6705×2200×3210mm |
| Gross weight | 8150kg |
| Khối lượng vận chuyển của xe hoàn chỉnh | 3925kg |
| Electric generator rated power | 50kw |
| Seat (inc. driver) | 3 |
| Công suất định mức | 139kw |
Chassis
| Nhà sản xuất | Isuzu |
| Mẫu | QL11009KARY |
| Loại dẫn động | 4×2 |
| Cab | Original X-P301 |
| Chiều dài cơ sở | 3815mm |
| Tốc độ tối đa | 95km/h |
| Đường kính quay tối thiểu | ??15 |
| Động cơ loại | In-line four-cylinder, high pressure common rail, water inter-cooling |
| Mẫu | 4HK1-TCG40 |
| Công suất tối đa | 139kw |
| Max. torque | 510N•m |
| Tiêu chuẩn phát thải | China IV |
| Clutch | Diaphragm spring, monolithic, dry, hydraulic power assisted |
| Gearbox mô hình | Manual, 6 forward gear |
Onboard equipments
| Item | Mô tả | Qty |
| 1 | Khử cháy bột khô 2kg | 1 |
| 2 | Khối chặn bánh xe | 2 |
| 3 | Bảng cảnh báo hình tam giác | 1 |
| 4 | Công cụ trên khung xe | Gốc gốc |
| 5 | Fire axe | 1 |
| 6 | Spade | 1 |
| 7 | Crowbar | 1 |
Painting
Red paint: cab, body (shutter doors, except decorative strip)
Trắng: vành xe
Onboard document
- Vehicle operation and maintenance manual
- Chassis operating manual
- Chassis operation and maintenance manual
- Chassis quality warranty card
- Chassis certificate, vehicle certificate, 3C logo
- Engine code copy
- Chassis code copy
- Onboard equipment list
- Follow-up service card
- Hand-over list








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.