Basic Info.
| Các mục chính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mẫu | SXF5282GXFJX120 |
| Kích thước tổng thể | 11700mm×3160mm×3960mm |
| Trọng lượng toàn tải | 39000kgs |
| Số lượng thủy thủ | 2 (include driver) |
| Tốc độ tối đa | 130km/h |
| Capacity | 11000L Water & 1000L Foam. PP composite material liquid tank |
| Tốc độ dòng chảy của máy bơm chữa cháy | 100L/s @ 10bar |
| Thiết bị giám sát cháy | Front mounted monitor 20L/s, roof mounted monitor 80L/s |
| Painting | Fire Red |
Mô tả sản phẩm
1. Electric Airport Fire Truck
This vehicle is a special fire-fighting vehicle for the airport. It has strong power and excellent road passing ability. It can arrive safely and quickly for fire-fighting and rescue.The detailed parameters are as follows.
2. The Whole Fire Truck’s Parameters
| No. | Các mục chính | Thông số kỹ thuật |
| 2.1 | Mẫu | SXF5282GXFJX120 |
| 2.2 | Kích thước tổng thể | 11700mm×3160mm×3960mm |
| 2.3 | Trọng lượng toàn tải | 39000kgs |
| 2.4 | Số lượng thủy thủ | 2 (include driver) |
| 2.5 | Tốc độ tối đa | 130km/h |
| 2.6 | Capacity | 11000L Water & 1000L Foam. PP composite material liquid tank |
| 2.7 | Tốc độ dòng chảy của máy bơm chữa cháy | 100L/s @ 10bar |
| 2.8 | Thiết bị giám sát cháy | Front mounted monitor 20L/s, roof mounted monitor 80L/s |
| 2.9 | Painting | Fire Red |
3. Chassis
- Manufacturer:CHUANXIAO
- Model: Electric drive airport special fire truck chassis
- Drive type: 6*6
- Wheelbase: 4750mm+1600mm
- Rated power: 500(kW/rpm)
Power:
- Peak power: 1000kW
- Continuous power: 500kW
- Continuous torque: 4800 N.m
- Peak torque: 9600 N.m
- Operating temperature range -20°C to +50°C.
- Maximum speed: 3000rpm.
4. Superstructure / Upper Body
| No. | Các mục chính | Thông số kỹ thuật |
| 4.1 | Cabin | |
| 4.1.1 | Cấu trúc | Single row cabin with 2 doors |
| 4.1.2 | Chỗ ngồi | 2 seats with 3-point safety belt |
| 4.2 | Khung phụ tiêu chuẩn hóa | |
| 4.2.1 | Vật liệu | Ống hình chữ nhật có độ bền cao làm từ thép đặc biệt |
| 4.2.2 | Hiệu suất | Bình chứa và khung phụ được kết nối bằng ghế nối đàn hồi |
| 4.3 | Buồng | |
| 4.3.1 | Vật liệu | High-strength aluminum alloy profiles |
| 4.3.2 | Cấu trúc | Cấu trúc hàn hợp kim nhôm. Lan can mái với đèn LED. Có thang hợp kim nhôm ở phía sau |
| 4.4 | Cửa cuốn | |
| 4.4.1 | Vật liệu | Hồ sơ hợp kim nhôm với bề mặt anodized |
| 4.4.2 | Cấu trúc | Với rãnh chống mưa ở trên, thanh kiểu cần, tay nắm khóa, dây kéo, ghế cố định hai điểm, đèn LED và cảm biến. |
| 4.4 | Thiết bị điện siêu cấu trúc | |
| 4.4.1 | Đèn cảnh báo và còi | Long-row warning light and siren are mounted above cabin. The controller is installed in the driver’s cabin. |
| 4.4.2 | Đèn Strobe | Gắn ở cả hai bên của khoang |
| 4.4.3 | Chiếu sáng bên ngoài | Đèn LED được gắn ở cả hai bên của khoang |
| 4.4.4 | Chiếu sáng trên mái | Đèn LED được gắn ở bên trong mái |
| 4.4.5 | Đèn báo bên | Đèn cảnh báo màu vàng gắn ở bên khoang và bàn đạp |
5. Fire Extinguishing System
5.1 Fire Pump
- Flow Rate: 100L/s @ 10bar
- Máy bơm chân không: Máy bơm chân không điện
- Phương pháp bơm: Tự động
- Suction Height: 7m
- Priming Time: ≤100s
- Vị trí: Gắn phía sau
5.2 Thiết bị giám sát hỏa hoạn
- Lưu lượng: 80L/s @ 10bar
- Shoot Range: Water ≥ 75 m, Foam ≥ 70m
- Vị trí: Trên đỉnh bể
- Control Manner: Electric remote control
- Horizontal Rotation Angle 0°~300°
- Pitch Rotation Angle: -18°~65°
5.3 Liquid Tank
- Capacity: Water 11000L, Foam 1000L.
- Material: PP composite material and Never Rust.
- Structure: Two Tank Manhole; Two Overflow Device/Pressure Relief Device; Two Liquid Level Indicators; One Foam tank Drain Outlets with Valves; One Water tank Drain Outlets with Valves.
5.4 Control Panel
It adopts advanced CANBUS 2.0 bus control technology and is equipped with a pump room operation control panel and a handheld wireless operation terminal, which can realize functions such as one-click water dispensing, stable flow and pressure, and automatic adjustment of foam ratio.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.