Thông tin chi tiết | |||
| Ứng dụng: | Petrochemicals, Oil Tank Areas, Large Warehouses Etc. | Move Type: | Track-type (Fire Retardant) |
|---|---|---|---|
| Rated Power: | 78 Kw | Khoảng cách điều khiển từ xa hợp lệ có video: | 50m (không dây) |
| Anti Overturning Angle: | 30?? | Climbing Slope: | 30?? |
| Lưu lượng quạt hút khói: | 95000 H/m3 (Áp suất dương) | Thiết bị phun nước: | 60 L/s với tầm phun 85m |
| Nổi Bật: | Robot chữa cháy hạng nặng 78 kw, Robot chữa cháy 78 kw, Robot chữa cháy với áp suất dương | ||
1. Giới thiệu ngắn gọn
1.1 Robot chữa cháy hạng nặng RXR-YM950000D phù hợp sử dụng trong các khu vực hóa dầu, bể chứa dầu, nhà kho lớn, tòa nhà, v.v. Ở những nơi này, có thể có nhiệt độ cao, bức xạ nhiệt mạnh và tình trạng dễ sập (xe cứu hỏa và nhân viên không thể tiếp cận), vì vậy robot chữa cháy này có thể phát hiện, dập tắt đám cháy, làm mát các khu vực nguy hiểm, rửa sạch ô nhiễm hóa chất. Nó có thể cung cấp an ninh lý tưởng cho lính cứu hỏa.
1.2 Robot chữa cháy này sử dụng động cơ diesel Deutz của Đức làm nguồn năng lượng. Nó có ưu điểm là công suất mạnh, khả năng di chuyển cao và thời lượng pin dài.
1.3 Robot chữa cháy này bao gồm bệ di động, quạt hút khói (áp suất dương) và súng phun lửa điều khiển từ xa. Nó có chức năng tự bảo vệ bằng màn nước, và có thể thực hiện di chuyển, vượt chướng ngại vật, leo dốc, quay tại chỗ và chữa cháy.
1.4 Robot chữa cháy này áp dụng cấu trúc di chuyển thủy lực ATV, có khả năng vượt chướng ngại vật mạnh mẽ và có thể dễ dàng di chuyển trên địa hình phức tạp.
1.5 Robot chữa cháy này được trang bị camera ảnh nhiệt, hệ thống phát hiện khí độc và dễ cháy, tời điện.
2. Main Features and Specifications
| Move Type | Loại bánh xích (Chống cháy) |
| Công suất định mức | 78 kw (Động cơ diesel Deutz Đức) |
| Valid Remote Distance with Video (Wireless) | 500 m |
| Move Speed | 0,5 m/s (có vòi chữa cháy) |
| Anti Overturning Angle | 30° |
| Climbing slope | 30° |
| Across Vertical Obstacle Height | 160mm |
| Turning Radius | In-situ Rotation |
Lưu lượng quạt hút khói (Áp suất dương) | 95000 h/m³ |
| Áp suất gió | 1000 Pa |
Vòi phun sương nước | 180 cái |
Lưu lượng phun sương nước | 7 L/phút. |
| Áp suất phun sương nước | 0,8-1,0 MPa |
| Fire monitor flow rate | 60 L/s |
| Spray Pressure | 0,8-1 MPa |
| Spray Distance | 85m |
| Water Inlet | 3 cái đầu vào 65mm |
| Tổng trọng lượng | Khoảng 2300kg |
| Dimension (L×W×h) | Khoảng 2780×1550×2340 |
| With following special equipment: | |
| 1. Camera nhiệt | |
| 2. Hệ thống phát hiện khí độc và dễ cháy | |
| 3. Tời điện phía trước | |








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.