Thông tin chi tiết | |||
| Kích thước tổng thể: | 11580mm??2520mm??3960mm | Tổng trọng lượng: | 37000kg |
|---|---|---|---|
| Khung Gầm: | Mercedes-Benz, 8*4 | Công suất động cơ: | 460/1800??kW/rpm?? |
| Cabin: | Single Row Cabin With 2 Seats & Independent Crew Cab 4 Seats | Cấu Trúc: | Cấu Trúc Hàn Hợp Kim Nhôm |
| Bồn chứa: | 14200L Water Tank & 4120L Foam Tank & PP Material | Máy bơm nước: | 167L/[email protected] |
| Thiết bị chữa cháy: | Water??5000-10000L/min @10bar , Adjustable | Sơn: | Red Paint Of U.S. PPG |
| Nổi Bật: | Industrial Fire Fighting Truck 8×4, 85km/h Fire Fighting Truck, Welded Heavy Duty Fire Truck | ||
Heavy-Duty Industrial Fire Fighting Truck
1. Hồ sơ công ty
CXFIRE, được thành lập vào năm 1963, là nhà sản xuất xe chữa cháy lớn nhất tại Trung Quốc. Sản lượng hàng năm là 1000 xe chữa cháy. Nhà máy chính nằm ở Thành Đô, Trung Quốc với diện tích 200.000 mét vuông và 600 nhân viên.
2. Mercedes-Benz 16T Heavy Duty Fire Truck with Water Pump and Monitor
| No. | Các mục chính | Thông số kỹ thuật |
| 2.1 | Mẫu | SXF5372GXFPM180/B |
| 2.2 | Overall Dimensions | 11580mm×2520mm×3960mm |
| 2.3 | Tổng trọng lượng | 37000kgs with full load |
| 2.4 | Số lượng thủy thủ | 6 (bao gồm tài xế) |
| 2.5 | Tốc độ tối đa | 85km/h |
| 2.6 | Capacity | 14200L Water & 4100L Foam. PP composite material liquid tank and Never in Rust |
| 2.7 | Tốc độ dòng chảy của máy bơm chữa cháy | 167L/s @ 1.0Mpa |
| 2.8 | Thiết bị giám sát cháy | Water≥5000-10000L/min, adjustable;100m shoot distance |
| 2.9 | Sơn | Red Color, U.S. PPG brand |
3. Water Pump/Fire Monitor/Liquid Tank for the Heavy Duty Fire Truck
| No. | Các mục chính | Thông số kỹ thuật |
| 3.1 | Bơm nước | |
| 3.1.1 | Thương hiệu | Ziegler |
| 3.1.2 | Mẫu | CB10/170-Z |
| 3.1.3 | Lưu lượng | 167L/s @ 1.03Mpa |
| 3.1.4 | Bơm chân không | 2 electric vacuum pump |
| 3.1.5 | Cách bơm | Tự động |
| 3.1.6 | Chiều cao hút | 7m |
| 3.1.7 | Thời gian bơm | ≤100s |
| 3.1.8 | Vị trí | Gắn phía sau |
| 3.2 | Thiết bị giám sát nước và bọt | |
| 3.2.1 | Thương hiệu | Ziegler |
| 3.2.2 | Mẫu | PLKD10/150-Z |
| 3.2.2 | Lưu lượng | Water≥5000-10000L/min@ 1.0Mpa, adjustable |
| 3.2.3 | Phạm vi bắn | Water ≥100 meters, Foam ≥ 80 meters |
| 3.2.4 | Vị trí | Trên đỉnh bể chứa |
| 3.2.5 | Control Type | Remote Control |
| 3.2.6 | Horizontal Rotation Angle | 0°~320° |
| 3.2.7 | Góc xoay nghiêng | -22.5°~75° |
| 3.3 | Water and Foam Tank | |
| 3.3.1 | Capacity | Water 14200Liters, Foam 4100Liters |
| 3.3.2 | Vật liệu | PP composite material and Never in Rust |
| 3.3.3 | Cấu trúc | Two Tank Manhole; Two Overflow Device/Pressure Relief Device; Two Liquid Level Indicators; One Foam tank Drain Outlets with Valves; One Water tank Drain Outlets with Valves. |
4. Company Reference Pictures









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.