Thông tin chi tiết | |||
| Kích thước: | 6900mm??2300mm??3700mm | Trọng lượng khi đầy tải: | 12000Kgs |
|---|---|---|---|
| Khung Gầm: | IVECO DAILY 4*2 | Động cơ: | 205Kw |
| Cabin: | Buồng lái kép, ghế 2+3 | Cấu Trúc: | Cấu Trúc Hàn Hợp Kim Nhôm |
| Bồn chứa: | Tank nước 3000L và vật liệu PP | Máy bơm nước: | 30L/s @ 1Mpa |
| Thiết bị phun nước: | 32L/s @ 1Mpa với tầm bắn 55m | Sơn: | Red Painting Of U.S. PPG Brand |
| Nổi Bật: | Xe cứu hỏa IVECO DAILY nhỏ, Xe cứu hỏa với tank nước 3000L, Xe cứu hỏa 12000Kgs với công cụ cứu hộ | ||
1. Xe cứu hỏa IVECO DAILY nhỏ với tank nước 3000L và công cụ cứu hộ
2. Vehicle Parameters
2.1 Kích thước: 6900mm×2300mm×3700mm
2.2 Tổng trọng lượng khi đầy tải: 12000kg
2.3 Number of crew: 5
2.4 Maximum speed: 90km/h
2.5 Emission Standard: National V
2.6 Dung tích bình chất lỏng: 3000L nước
2.7 Fire pump flow: 30L/s
2.8 Fire monitor flow: 30L/s
3. Bơm nước, Đài quan sát lửa, Bồn nước
| 3.1 | Bơm nước | |
| 3.1.1 | Thương hiệu | Tùy chọn |
| 3.1.2 | Mẫu | Tùy chọn |
| 3.1.3 | Lưu lượng định mức | 30L/s @ 1Mpa |
| 3.1.4 | Bơm chân không | Điện |
| 3.1.5 | Cách bơm | Tự động |
| 3.1.6 | Chiều cao hút | 7m |
| 3.1.7 | Thời gian bơm | ≤30s |
| 3.1.8 | Vị trí | Gắn phía sau |
| 3.2 | Thiết bị giám sát cháy trên mái | |
| 3.2.1 | Thương hiệu | Tùy chọn |
| 3.2.2 | Mẫu | Tùy chọn |
| 3.2.2 | Lưu lượng | 30L/giây tại 10bar |
| 3.2.3 | Phạm vi bắn | Nước ≥ 55m |
| 3.2.4 | Vị trí | Trên đỉnh bể chứa |
| 3.2.5 | Cách điều khiển | Thủ công |
| 3.2.6 | Horizontal Rotation Angle | 0°~360° |
| 3.2.7 | Góc xoay nghiêng | -15°~60° |
| 3.3 | Bể chứa chất lỏng | |
| 3.3.1 | Capacity | 3000L nước |
| 3.3.2 | Vật liệu | PP composite material and Never Rust |
| 3.3.3 | Cấu trúc | Hai nắp bể chứa; Một thiết bị tràn/thiết bị xả áp; Hai chỉ báo mức chất lỏng; Một cửa xả bể chứa bọt có van; Một cửa xả bể chứa nước có van. |
| 3.4 | Fire Fighting Control System | |
| 3.4.1 | Cấu trúc | Mỗi hệ thống chữa cháy được điều khiển bởi PLC, và có thể chọn các mô-đun điều khiển tiêu chuẩn khác nhau. Mức độ bảo vệ IP56 |
| 3.4.2 | Vị trí | Rear pump room |
4. Hình ảnh tham khảo









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.