Thông tin chi tiết | |||
| Sải Cánh: | 1600mm | Kích Thước Gấp: | 670mm*670mm*250mm |
|---|---|---|---|
| Tốc độ: | 22m/s | Độ cao bay tối đa? | 5000m |
| Chế độ điều khiển: | Thủ công/Tự động | Trọng lượng cất cánh tối đa: | 19.5 Kgs |
| Nhiệt độ làm việc: | -10??-60?? | Thời gian sử dụng pin: | ??30 Phút với Tải đầy |
| Nổi Bật: | Drone phát hiện đa rotor CCC, Drone phát hiện nhẹ, Drone phát hiện đa rotor NFPA | ||
1. Giới thiệu sản phẩm của Drone phát hiện nhẹ đa rotor
- Máy bay không người lái "S1600" được cấu thành từ khung rotor, điều khiển bay, động cơ, ESC, bộ pin, v.v. Cấu trúc thân máy bay không người lái được làm từ vật liệu sợi carbon. Khung, cánh tay hỗ trợ, bánh đáp, khung động cơ, v.v. đều được thiết kế với cấu trúc nhẹ và mạnh, và cánh tay được cấu thành từ ESC, động cơ và cánh quạt.
- "Hệ thống chụp ảnh trên không và quảng bá "S1600" là một giải pháp máy bay không người lái cho chụp ảnh trên không chuyên nghiệp và chiếu sáng quảng bá. Nó hoàn toàn phù hợp với động cơ không chổi than PTZ. Khung có thiết kế độc đáo. Cánh tay có thiết bị nhanh chóng tháo rời đặc biệt để nhanh chóng tháo cánh tay. Cánh quạt cũng có mô-đun gập lại. Hai mô-đun gập lại có thể được sử dụng cùng nhau để giảm không gian chiếm dụng của máy bay hơn một nửa, làm cho việc vận chuyển và mang theo thuận tiện hơn. Mạch khung trung tâm, cánh tay và ESC đều áp dụng thiết kế tích hợp cao, làm cho quá trình lắp đặt và điều chỉnh của toàn bộ thiết bị trở nên đơn giản và nhanh chóng. Bộ điều chỉnh điện tử và các dây kết nối được nhúng trong tấm trung tâm và cánh tay. Thiết kế tích hợp cao làm cho mạch rõ ràng và dễ hiểu, và hình thức tổng thể của thân máy bay đơn giản và hào phóng. Vật liệu chính của thân máy bay là sợi carbon, có đặc điểm tuổi thọ dài, trọng lượng nhẹ và độ cứng cao. Nó có khả năng bay tự động cao và phù hợp cho các hoạt động tốc độ cao và độ bền lâu dài. Nó có thể được trang bị các nền tảng công nghiệp khác nhau như pod ánh sáng nhìn thấy và nhiệt hồng ngoại. Các máy ảnh, v.v., có thể được trang bị truyền hình ảnh thời gian thực và trạm mặt đất để xử lý thông tin theo thời gian thực và ghi lại hồ sơ.
2. Thông số kỹ thuật
| Mẫu | S1600 | |
Thông số chính | Chiều dài cơ sở chéo | 1600mm |
| Kích thước gập lại | 670mm*670mm*250mm | |
| Tốc độ bay ngang tối đa | 22m/s | |
| Độ cao bay tối đa | 5000m | |
| Mô-đun định vị vệ tinh | GPS, BEIDOU | |
| Độ chính xác lơ lửng GPS | dọc ±1m, ngang ±2m | |
| Chế độ điều khiển | thủ công/tự động | |
| Cơ chế bảo mật | Hỗ trợ trở về khi pin yếu và mất tín hiệu điều khiển | |
| Thời gian sử dụng pin | ≥60 phút (Hết pin) ≥30 phút (Tải đầy với 5KG) | |
| Khả năng chống gió | 6 cấp độ | |
| Trọng lượng cất cánh | 14.5KG | |
| Trọng lượng cất cánh tối đa | 19.5kg | |
| Số lượng pin bay | 2 cái | |
| Nhiệt độ làm việc | -10??-60?? | |
| Môi trường làm việc | Ngày nắng và mưa | |
Giá đỡ tương thích | Loa phóng thanh | |
| Đèn pin | ||
| 30x zoom HD PTZ | ||
| Thiết bị phát hiện khí | ||





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.