Thông tin chi tiết | |||
| Kích thước tổng thể: | 12700mm??2500mm??3950mm | Trọng lượng: | 42600Kgs With Full Load |
|---|---|---|---|
| Khung Gầm: | 8×4, Mercdes-Benz | Động cơ: | 375 Kw |
| Cabin: | Single Row Cabin With 2 Seats | Cấu Trúc: | Aluminum Alloy Welded Structure (Never In Rust) |
| Water Tank: | 6000 Liters | Foam Tank: | 2000 Liters |
| Máy bơm nước: | 170L/s @ 10.3Bar | Thiết bị chữa cháy: | 80L/s With 70m Shoot Range |
| Max. Working Height: | 60.5 Meters | Max. Working Range: | 29 Meters |
| Nổi Bật: | 60m Water Tower Fire Truck, Mercedes Benz 60m Water Fire Truck, Mercedes Benz 60m Fire Truck | ||
A. Mercedes Benz 60m Water Tower Fire Truck with 8000L Water & Foam
The heavy-duty water tower fire truck model is SXF5411JXFJP60, and is a main fire vehicle used in municipal fire department and industrial areas. The max. working height is 60.5m and the working range is 29 meters. With 6000L water and 2000L foam tank. The water pump flow rate is 170L/s and the boom fire monitor has 70m spray distance.
B. Main Technical Parameters
| No. | Các mục chính | Thông số kỹ thuật |
| 1.1 | Mẫu | SXF5411JXFJP60 |
| 1.2 | Overall Dimensions | 12700mm×2500mm×3950mm |
| 1.3 | Tổng trọng lượng | 42600Kgs with Full Load |
| 1.4 | Số lượng thủy thủ | 1+1 (Including Driver) |
| 1.5 | Tốc độ tối đa | 90km/h |
| 1.6 | Capacity | 6000 Liters Water and 2000 Liters Foam |
| 1.7 | Fire Pump Flow Rate | 170L/s @ 10.3bar |
| 1.8 | Fire Monitor on Boom | 80L/s Flow Rate. 70m shoot range |
| 1.9 | Max. Working Height | 60.5 Meters |
C. Superstructure
| No. | Các mục chính | Thông số kỹ thuật |
| 1 | Aluminum? Compartment | |
| 1.1 | Vật liệu | Hồ sơ hợp kim nhôm có độ bền cao (Không bao giờ gỉ) |
| 1.2 | Cấu trúc | Cấu trúc hàn hợp kim nhôm. Lan can mái với đèn LED. Có thang hợp kim nhôm ở phía sau |
| 2 | Aluminum? Roller Shutter Door | |
| 2.1 | Vật liệu | Hồ sơ hợp kim nhôm với bề mặt anodized |
| 2.2 | Cấu trúc | Với rãnh chống mưa ở trên, thanh kiểu cần, tay nắm khóa, dây kéo, ghế cố định hai điểm, đèn LED và cảm biến. |
| 3 | Bàn đạp chân | |
| 3.1 | Vật liệu | Hợp kim nhôm chất lượng cao |
| 3.2 | Cấu trúc | Rộng 50cm, chịu được hơn 300kg, thiết kế chống trượt, với chức năng khóa đôi. Gắn ở cả hai bên của buồng. |
D. Fire Fighting System
1. Fire Pump
- Rated Flow Rate: 170L/s @ 10bar
- Máy bơm chân không: Máy bơm chân không điện
- Phương pháp bơm: Tự động
- Chiều cao hút: 7 mét
- Priming Time: ≤80 seconds
- Vị trí: Gắn phía sau
2. Water/Foam Monitor on Boom
- Flow Rate: 80L/s
- Shoot Range: 70 meters
- Location: On the top of the boom
- Control Manner: Remote control
- Horizontal Rotation Angle: 0°~340°
- Pitch Rotation Angle: -22°~75°
3. Bể chứa chất lỏng
- Capacity: Water 6000 Liters and Foam 2000 Liters
- Material: PP composite material and Never Rust
- Cấu trúc: Hai nắp bể; Một thiết bị tràn/Thiết bị giảm áp; Hai chỉ báo mức chất lỏng; Một cửa xả bể bọt có van; Một cửa xả bể nước có van.
E. Enterprise Profile
CXFIRE, được thành lập vào năm 1963, là nhà sản xuất xe chữa cháy lớn nhất tại Trung Quốc. Sản lượng hàng năm là 1000 xe chữa cháy. Nhà máy chính nằm ở Thành Đô, Trung Quốc với diện tích 200.000 mét vuông và 600 nhân viên.
F. Company Reference Pictures








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.