Single cylinder four stroke air cooled gasoline engine Fire floating pump Maximum flow rate 1000L/min
| Kích thước | 690X550X450mm |
| Trọng lượng | ≤26kg |
| Lưu lượng định mức | 480L/phút |
| Áp suất định mức | 0.3Mpa |
| Cột áp | 60m |
| Lưu lượng tối đa | 1000L/min |
| Đường kính ống vào | Φ65mm |
| Đường kính ống ra | φ65mm |
| Bơm nước | Bơm ly tâm một cấp, thân bơm và cánh bơm bằng hợp kim nhôm (chế tạo theo yêu cầu bằng hợp kim đồng) |
| Chế độ khởi động | Hand start |
| Oil tank capacity | More than 2.5L |
| Công suất động cơ | 5.5HP |
| Chế độ kết nối | Đức, Nhật Bản, Anh, Nga |
| Loại động cơ | Động cơ xăng một xi lanh, bốn thì, làm mát bằng không khí |
| Vật liệu ngồi dưới | High strength nylon, with light weight and high strength. |
Other:Bottom with filter device, cylinder oil automatic shutdown protection device.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.