Thông tin chi tiết | |||
| Kích thước: | ??8950mm??2550mm??4050mm | Khung Gầm: | SITRAK ZZ5206N501GF1??4??2 |
|---|---|---|---|
| Chiều Dài Trục: | 5200mm | Total Mass At Full Load: | ??16100kg |
| Crew Cabin: | Cabin With 2 Doors And 2 Seats | Tốc độ tối đa: | 100km/h |
| Rated Power: | 257/2200??kW/rpm?? | Water Tank: | 2000L |
| Exhaust Max. Flow: | Positive Pressure 200000m3/h, Negative Pressure 50000m3/h | Cấu Trúc: | Cấu Trúc Hàn Hợp Kim Nhôm |
| Emission Standards: | Euro VI | ||
| Nổi Bật: | SITRAK Fire Truck, Pressure Smoke Exhaust Fire Truck, 200000 Cubic Meters Fire Truck | ||
SITRAK 200,000 Cubic Meters Positive And Negative Pressure Smoke Exhaust Fire Truck
1. Company Introduction
CXFIRE, được thành lập vào năm 1963, là nhà sản xuất xe chữa cháy lớn nhất tại Trung Quốc. Sản lượng hàng năm là 1000 xe chữa cháy. Nhà máy chính nằm ở Thành Đô, Trung Quốc với diện tích 200.000 mét vuông và 600 nhân viên.
2. SITRAK 200,000 cubic meters positive and negative pressure smoke exhaust fire truck
| No. | Các mục chính | Thông số kỹ thuật |
| 2.1 | Mẫu | SXF5162TXFPY56 |
| 2.2 | Kích thước tổng thể | ≤8950mm×2550mm×4050mm |
| 2.3 | Trọng lượng toàn tải | ≤16100kg |
| 2.4 | Số lượng thủy thủ | 1+1 |
| 2.5 | Tốc độ tối đa | 100km/h |
| 2.6 | Capacity | 2000L water |
| 2.7 | Exhaust Max. Flow | Positive pressure 200000m³/h, negative pressure 50000m³/h |
| 2.8 | Bơm nước | 30L/s flow rate |
3. Cấu trúc trên
3.1 Cabin
Structure: Single row cabin with 2 doors.
Seats: 1+1
3.2 Khung phụ tiêu chuẩn
Vật liệu: Ống hình chữ nhật có độ bền cao làm từ thép đặc biệt
Hiệu suất: Bể chứa chất lỏng và khung phụ được kết nối bằng ghế kết nối đàn hồi.
3.3 Ngăn
Vật liệu: Hồ sơ hợp kim nhôm có độ bền cao (Không bao giờ gỉ)
Cấu trúc: Cấu trúc hàn hợp kim nhôm. Lan can mái với đèn LED. Có thang hợp kim nhôm ở phía sau.
3.4 Cửa cuốn
Vật liệu: Các profile hợp kim nhôm với bề mặt anodized.
Cấu trúc: Có rãnh chống mưa ở trên cùng, thanh kiểu cần, tay nắm khóa, dây kéo, ghế cố định hai điểm, đèn LED và cảm biến.
Bàn đạp 3.5 Foot
Vật liệu: Hợp kim nhôm chất lượng cao.
Structure: 50cm width, bear more than 150kg, anti-slip design, with double lock function. Mounted on the both sides of compartment.
Thiết bị điện siêu cấu trúc 3.6
Đèn cảnh báo và còi: Đèn cảnh báo dài và còi được gắn trên cabin. Bộ điều khiển được lắp đặt trong cabin của tài xế.
Đèn nhấp nháy: Gắn ở cả hai bên của khoang.
Đèn chiếu sáng bên ngoài: Đèn LED được gắn ở cả hai bên của khoang.
Đèn chiếu sáng trên mái: Đèn LED được gắn ở bên trong mái.
Đèn báo bên: Đèn cảnh báo màu vàng thẳng hàng được gắn ở bên cạnh khoang và bàn đạp.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.